yellow race
Định nghĩa
Danh từ: "yellow race" (chủng tộc da vàng) là một thuật ngữ lỗi thời và mang tính phân biệt chủng tộc, dùng để chỉ chủng tộc người châu Á, đặc biệt là người Đông Á. Thuật ngữ này dựa trên màu da và các đặc điểm thể chất, nhưng hiện nay bị coi là không chính xác về mặt khoa học và xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Thuật ngữ "chủng tộc da vàng" từng được dùng trong quá khứ để phân loại người Đông Á.)
- (Ngày nay, các nhà khoa học bác bỏ khái niệm "chủng tộc da vàng" như một cấu trúc xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yellow race" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản phân biệt chủng tộc thế kỷ 19 và 20, như "yellow peril" (mối nguy hiểm da vàng) – một nỗi sợ hãi về sự bành trướng của châu Á.
- The "yellow race" theory was used to justify discriminatory immigration laws. (Lý thuyết "chủng tộc da vàng" được dùng để biện minh cho các luật nhập cư phân biệt đối xử.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellow peril (danh từ): mối nguy hiểm da vàng – một thuật ngữ phân biệt chủng tộc ám chỉ sự đe dọa từ người châu Á.
- The concept of "yellow peril" fueled anti-Asian sentiment in the West. (Khái niệm "mối nguy hiểm da vàng" đã thúc đẩy tâm lý bài Á ở phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
- Asian race (chủng tộc châu Á): thuật ngữ trung tính, chính xác hơn.
- Mongoloid race (chủng tộc Mông Cổ): một thuật ngữ nhân chủng học cũ, nay không còn được dùng.
Các cụm từ liên quan
- To belong to the yellow race: thuộc về chủng tộc da vàng (cách diễn đạt lỗi thời và xúc phạm).
- He was described as belonging to the yellow race in outdated textbooks. (Anh ta được mô tả là thuộc chủng tộc da vàng trong các sách giáo khoa lỗi thời.)
Thành ngữ liên quan
- Yellow race theory: lý thuyết chủng tộc da vàng – một hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc.
- The yellow race theory has been debunked by modern genetics. (Lý thuyết chủng tộc da vàng đã bị di truyền học hiện đại bác bỏ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống